duy nhứt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một, không có cái nào khác: "duy nhứt" dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng, hay con người tồn tại một cách riêng biệt, không có sự lặp lại hay giống hệt.
- Độc nhất, đặc biệt: Nhấn mạnh tính chất đặc biệt, không thể thay thế hoặc so sánh được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là người bạn duy nhứt tôi có thể tin tưởng. (Anh ấy là người bạn chỉ có một, không có ai khác, mà tôi có thể tin tưởng.)
- Đây là cơ hội duy nhứt trong đời. (Đây là cơ hội chỉ có một lần trong đời, không lặp lại.)
- Tình yêu của mẹ dành cho con là thứ tình cảm duy nhứt và vô điều kiện. (Tình yêu của mẹ dành cho con là thứ tình cảm độc nhất, đặc biệt và không có điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "là duy nhứt": được dùng như vị ngữ để khẳng định tính chất độc nhất vô nhị.
- Trong tim tôi, cô ấy là duy nhứt. (Trong trái tim tôi, cô ấy là người độc nhất, không ai khác.)
- "duy nhứt và không thể thay thế": một cụm từ nhấn mạnh mạnh mẽ giá trị đặc biệt.
- Mỗi đứa trẻ đều là duy nhứt và không thể thay thế đối với cha mẹ. (Mỗi đứa trẻ đều là độc nhất và không có gì có thể thay thế được đối với cha mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Duy nhất (tính từ): Đây là cách viết phổ biến và chuẩn hiện đại của "duy nhứt". Hai từ này đồng nghĩa hoàn toàn.
- Anh ta là ứng viên duy nhất cho vị trí này. (Anh ta là ứng viên chỉ có một cho vị trí này.)
- Độc nhất (tính từ): Nhấn mạnh sự có một không hai, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn.
- Bảo vật độc nhất vô nhị. (Bảo vật có một không hai.)
Từ đồng nghĩa
- Có một không hai: Chỉ sự tồn tại đặc biệt, không thể tìm thấy cái thứ hai.
- Độc nhất vô nhị: Nhấn mạnh mạnh mẽ tính duy nhất, không có gì sánh bằng (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Nhiều: Có số lượng lớn.
- Phổ biến: Xuất hiện ở nhiều nơi, nhiều người biết đến.
- Giống nhau: Có những đặc điểm tương tự.
Lưu ý sử dụng
- "Duy nhứt" là cách viết cũ, thường thấy trong văn bản từ đầu đến giữa thế kỷ 20 hoặc trong phương ngữ miền Nam Việt Nam. Trong văn viết chuẩn hiện đại, nên dùng "duy nhất".
- Từ này thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Có thể dùng để nhấn mạnh cho cả sự vật cụ thể lẫn khái niệm trừu tượng (như tình yêu, cơ hội, lựa chọn).